📢 TIN MỚI TRÊN BLOG: 📘 Vừa cập nhật: "100+ Cụm động từ thông dụng giúp bạn nói như người bản xứ" 🔥 | ✍️ Mới ra mắt: Chuyên mục luyện viết tiếng Anh hàng ngày – thực hành cùng ví dụ thực tế ✨ | 🧠 Học cùng blog: 20 chủ đề luyện nói theo tình huống – từ phỏng vấn đến du lịch! 💬 | 📩 Đăng ký bản tin để nhận tài liệu PDF miễn phí mỗi tuần 🎁 | 🎧 Khám phá ngay: Top 10 podcast học tiếng Anh dễ nghe – kèm từ vựng giải nghĩa! 🎙️ | 🎯 Bài viết nổi bật: “Bí kíp ghi nhớ từ vựng lâu hơn – học ít, nhớ lâu” ✅ | 📚 Tổng hợp: Bộ 12 thì tiếng Anh kèm bài tập luyện tập thực tế 🔁 | 💡 Mẹo học: Học idioms mỗi ngày – đơn giản và dễ nhớ hơn bạn nghĩ! 💬

Bài 15: Câu nghi vấn tiếng anh: Chỉ 15 phút để hiểu và ứng dụng

Bạn đã bao giờ bối rối khi muốn hỏi điều gì đó bằng tiếng Anh nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu? Câu nghi vấn tiếng anh là vũ khí lợi hại giúp bạn mở cánh cửa giao tiếp, gây ấn tượng trong mắt người bản xứ.

Vậy làm thế nào để đặt một câu hỏi đúng ngữ pháp, tự nhiên và thu hút? Hãy cùng khám phá trọn bộ bí quyết ngay trong bài viết này cùng tienganhgiaotiepvn.

Câu nghi vấn của tiếng anh là gì, ứng dụng ra sao?

Định nghĩa về câu nghi vấn tiếng anh.

Định nghĩa về câu nghi vấn tiếng anh.

Câu nghi vấn tiếng Anh là loại câu dùng để đặt câu hỏi nhằm tìm kiếm thông tin, xác nhận điều gì đó hoặc thể hiện sự thắc mắc, tò mò của người nói đối với người nghe.

Câu nghi vấn thường mở đầu bằng trợ động từ như “Do”, “Does”, “Did” hoặc các từ để hỏi như “What”, “Where”, “Why”, “How”… giúp người hỏi nhấn mạnh đúng điều mình muốn biết. Việc sử dụng linh hoạt và chính xác câu nghi vấn sẽ giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên, đồng thời thể hiện sự tự tin, chủ động của người nói trong bất kỳ tình huống nào.

Các loại câu nghi vấn tiếng anh mà bạn nên nắm rõ

Tìm hiểu những loại câu nghi vẫn tiếng anh.

Tìm hiểu những loại câu nghi vẫn tiếng anh.

Câu nghi vấn tiếng anh – Yes/No Questions

Yes/No Questions là dạng câu nghi vấn tiếng anh mà câu trả lời chỉ cần “Yes” (Có) hoặc “No” (Không). Cách trả lời câu nghi vấn trong tiếng Anh là người nghe không cần phải giải thích dài dòng mà chỉ xác nhận hoặc phủ định thông tin mà người hỏi muốn biết.

Dạng câu nghi vấn tiếng anh này thường được hình thành bằng cách đưa trợ động từ lên đầu câu.

Công thức: Trợ động từ (Auxiliary Verb) + Chủ ngữ + Động từ chính + (Tân ngữ)?

Tùy thuộc vào thì của câu và loại động từ, ta sử dụng các trợ động từ khác nhau như:

  • Do/Does cho hiện tại đơn
  • Did cho quá khứ đơn
  • Is/Are/Am cho thì hiện tại tiếp diễn hoặc động từ to be
  • Will/Can/Should/Must… cho các động từ khuyết thiếu

Trả lời dạng câu hỏi này rất đơn giản, chỉ cần bắt đầu bằng “Yes” hoặc “No”, sau đó là chủ ngữ và trợ động từ phù hợp. Nếu muốn trả lời dài hơn, bạn có thể thêm thông tin phía sau

Wh- Questions trong câu nghi vấn tiếng Anh

Wh- Questions là loại câu nghi vấn bắt đầu bằng các từ để hỏi như: What, Where, When, Why, Who, Whose, Which, How… Các từ này chính là chìa khóa giúp người nói yêu cầu thông tin cụ thể từ người nghe.

Cấu trúc: Wh-word + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính + (Tân ngữ)?

Tùy vào mục đích, mỗi từ để hỏi trong câu nghi vấn tiếng anh này có chức năng khác nhau:

Từ để hỏi Ý nghĩa Ví dụ
What Cái gì What would you invent if you had unlimited resources?
Where Ở đâu Where can forgotten childhood memories hide?
When Khi nào When did you last watch the sunrise in complete silence?
Why Tại sao Why do cats always find the coziest spot in the house?
Who Ai Who would you call first if you found a hidden treasure?
Whose Của ai Whose idea changed the course of your life?
Which Cái nào Which book on your shelf has the most secrets inside?
How Thế nào How does music heal a broken heart?

Khác với Yes/No Questions, câu trả lời cho Wh- Questions cần đầy đủ thông tin cụ thể:

  • What’s your favorite movie? “I love ‘Inception’ because of its mind-bending storyline.”
  • Why did you move to this city? “Because I got a new job opportunity here.”

Câu nghi vấn tiếng anh – Tag Questions

Tag Questions là dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ người nghe. Điều thú vị là người hỏi thường đã biết câu trả lời và chỉ muốn nghe sự khẳng định từ đối phương.

Chính câu nghi vấn tiếng anh này khiến cuộc hội thoại trở nên mềm mại, dễ chịu, giúp mối quan hệ giữa hai người trở nên tự nhiên hơn thay vì hỏi thẳng thừng.

Xem thêm tại  Bài 17: Động Từ Khiếm Khuyết: Hiểu nhanh - Nhớ lâu - Dùng chuẩn

Nguyên tắc vàng khi dùng Tag Questions là khi mệnh đề chính ở dạng khẳng định, phần đuôi phải phủ định. Ngược lại, nếu mệnh đề chính mang nghĩa phủ định thì phần đuôi sẽ ở dạng khẳng định.

Công thức câu nghi vấn tiếng anh:

  • Câu trần thuật (khẳng định), trợ động từ + not + chủ ngữ?
  • Câu trần thuật (phủ định), trợ động từ + chủ ngữ?

Lưu ý: Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi luôn là đại từ (he, she, they, it…), không lặp lại nguyên cả danh từ.

Những trường hợp đặc biệt của câu nghi vấn tiếng anh Tag Questions

  • Nếu trong câu chính có từ “I am”, câu hỏi đuôi là “aren’t I?”
  • Khi đưa ra câu mệnh lệnh, bạn có thể thêm “will you?”, “won’t you?” hoặc “can you?” để thể hiện lời đề nghị hoặc sự nhờ vả. 
  • Câu bắt đầu bằng Let’s thì dùng “shall we?”

Declarative Questions trong tiếng Anh

Declarative Questions là những câu mang hình thức của câu trần thuật nhưng lại được đọc với ngữ điệu lên giọng ở cuối câu, khiến câu ấy trở thành một câu hỏi. Thay vì hỏi trực tiếp, người nói sử dụng kiểu câu này để thể hiện sự bất ngờ, nghi ngờ hoặc mong muốn xác nhận thông tin một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ:

  • You’ve read that strange book about time-traveling cats?
  • This tiny café serves the best pizza in town?
  • He actually built that robot himself?
  • She’s the one who won the art contest last summer?

Khác với Yes/No hoặc Wh- Questions, câu nghi vấn tiếng anh này không đảo ngữ, không cần trợ động từ, giúp câu hỏi nghe tự nhiên và mềm mại hơn, phù hợp khi bạn đã nắm 80-90% thông tin và chỉ muốn xác nhận chắc chắn.

Reply Questions trong tiếng Anh

Reply Questions là loại câu được dùng để đáp lại câu hỏi hoặc lời nói của người khác thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp. Câu nghi vấn tiếng anh này thường thể hiện sự bất ngờ, nghi hoặc hoặc mong muốn xác nhận lại điều vừa nghe để đảm bảo mình hiểu đúng ý và đúng ngữ pháp tiếng Anh nâng cao.

Ví dụ:

A: “I just built a treehouse in my backyard.”

B: “Did you? That sounds awesome!”

A: “She can speak five languages.”

B: “Can she? I didn’t know that!”

A: “He broke the world record yesterday.”

B: “Did he really? Wow!”

A: “We’re going skydiving this weekend.”

B: “Are you now? Brave soul!”

A: “I’ve never eaten sushi before.”

B: “Haven’t you? You must try it!”

Câu nghi vấn tiếng anh – Rhetorical Questions

Rhetorical Questions là những câu hỏi được dùng với mục đích gợi mở, nhấn mạnh hoặc khiến người nghe suy nghĩ, chứ không phải để nhận một câu trả lời. Loại câu này thường xuất hiện trong diễn thuyết, văn học, hoặc khi người nói muốn tạo ấn tượng đặc biệt.

Những câu nghi vấn tiếng anh này không cần người nghe trả lời, bởi lẽ câu trả lời đã quá hiển nhiên hoặc không cần thiết.

Ví dụ:

  • “Can the stars forget to shine?”
  • “Is coffee not the answer to every Monday morning?”
  • “Who builds a sandcastle expecting it to last forever?”
  • “Could a book ever tell all the secrets of life?”
  • “Isn’t silence sometimes the loudest answer?”

Ví dụ về câu nghi vấn tiếng Anh

Ví dụ về câu nghi vấn tiếng anh.

Ví dụ về câu nghi vấn tiếng anh.

  1. Did you really try pineapple pizza for breakfast?
  2. Can robots dream when they shut down?
  3. Have you ever danced alone in the rain at midnight?
  4. Where do forgotten balloons go after a birthday party?
  5. Why do people close their eyes when making a wish?
  6. Who writes secret notes hidden in library books?
  7. She doesn’t believe in luck, does she?
  8. We should take the long way home, shouldn’t we?
  9. You actually built that treehouse yourself?
  10. She’s moving to Iceland for the whole year
  11. This little coffee shop won the best dessert award?
  12. They forgot their wedding anniversary again?
  13. He designed that futuristic bicycle model?
  14. Who doesn’t wish for an extra hour of sleep on Mondays?
  15. Can you really count all the stars in the sky?

Bảng quy tắc sử dụng các loại câu nghi vấn trong tiếng Anh

Những lưu ý và quy tắc khi sử dụng câu nghi vấn tiếng anh.

Những lưu ý và quy tắc khi sử dụng câu nghi vấn tiếng anh.

Loại câu nghi vấn Mục đích sử dụng (Nguyên nhân) Quy tắc sử dụng Lưu ý đặc biệt
1. Yes/No Questions – Xác nhận thông tin đúng/sai.

– Mong đợi câu trả lời “Yes” hoặc “No”. – Kiểm tra hoặc hỏi ý kiến đơn giản.

– Đảo trợ động từ (auxiliary verb) lên đầu câu.

– Trợ động từ phù hợp với thì (do/does/did/is/are/am/have/has/will/can…).

– Chủ ngữ + động từ chính theo sau.

– Không dùng từ để hỏi (Wh-).

– Luôn có sự đảo trợ động từ.

2. Wh- Questions – Hỏi thông tin chi tiết về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức, số lượng, sự lựa chọn.

– Khi câu trả lời không thể chỉ là “Yes” hoặc “No”.

– Bắt đầu bằng Wh-word (What, Where, When, Why, Who, Whose, Which, How).

– Theo sau là trợ động từ (nếu cần), rồi đến chủ ngữ + động từ chính.

– Đôi khi Wh- là chủ ngữ, khi đó không cần trợ động từ.

(VD: Who broke the vase?)

3. Tag Questions – Xác nhận hoặc kiểm tra thông tin mình nghĩ là đúng.

– Tìm kiếm sự đồng ý hoặc phản hồi nhẹ nhàng từ người nghe.

– Mệnh đề chính khẳng định → đuôi phủ định.

– Mệnh đề chính phủ định → đuôi khẳng định.

– Dùng đúng trợ động từ, thì, ngôi (chủ ngữ).

– “I am” → đuôi “aren’t I?”. – Với “Let’s” → đuôi “shall we?”. – Mệnh lệnh → dùng “will you?”, “won’t you?”.
4. Declarative Questions – Xác nhận thông tin khi đã gần như biết câu trả lời.

– Thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hoặc mỉa mai nhẹ.

– Dùng khi không muốn hỏi thẳng để giữ lịch sự, tự nhiên.

– Dùng cấu trúc câu trần thuật.

– Không đảo trợ động từ lên đầu.

– Ngữ điệu lên giọng ở cuối câu trong lời nói.

– Dấu hỏi (?) dùng khi viết để thể hiện là câu hỏi.

– Không phù hợp cho văn bản trang trọng.

5. Reply Questions – Thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc xác nhận thông tin vừa nghe.

– Kéo dài cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.

– Đôi khi để tỏ vẻ không tin, trêu chọc hoặc hài hước.

– Dùng trợ động từ phù hợp với thì, thể, ngôi của câu trước.

– Chủ ngữ thường là đại từ (he, she, they…). – Không lặp lại cả câu gốc.

– Thường dùng trong hội thoại thân mật.

– Ngữ điệu thể hiện cảm xúc: ngạc nhiên, nghi ngờ, mỉa mai…

6. Rhetorical Questions – Không mong đợi câu trả lời thật sự.

– Dùng để nhấn mạnh quan điểm, gợi suy nghĩ hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh.

– Thường dùng trong văn học, hùng biện, quảng cáo.

– Có thể dùng cấu trúc Yes/No hoặc Wh- Questions.

– Không yêu cầu người nghe trả lời.

– Mang tính tu từ, ẩn ý.

– Không phù hợp dùng trong báo cáo khoa học, văn bản kỹ thuật.

– Nếu lạm dụng dễ gây khó hiểu hoặc sáo rỗng.

Bài tập câu nghi vấn tiếng anh có đáp án

Làm bài tập vận dụng để ghi nhớ.

Làm bài tập vận dụng để ghi nhớ.

Bài 1: Mỗi câu dưới đây có ít nhất một lỗi sai liên quan đến cấu trúc câu nghi vấn tiếng Anh.

  1. Did the moon is shining brightly last night?
  2. Have your little sister fed the cat yet?
  3. Do he knows how to bake a chocolate cake?
  4. What time does the train leaves tomorrow morning?
  5. Where you did find that glowing stone?
  6. Who does usually calls you at midnight?
  7. You forgot your umbrella again, didn’t you not?
  8. This is the secret garden, is it?
  9. She can speak six languages fluently, doesn’t she?
  10. You are hiding something from me?
  11. He won the dance contest, right he?
  12. A: I saw a dragon-shaped cloud today. – B: Did you saw that too?
  13. A: They’re planning a surprise party. – B: Are they is?
  14. Isn’t coffee smells amazing in the morning?
  15. Who wouldn’t loves a free ticket to the concert?

Bài 2: Viết câu hỏi phù hợp cho câu trả lời đã cho

  1. Yes, I have talked to a parrot before.
  2. Because the mysterious box made a strange noise.
  3. I usually drink mint tea after dinner.
  4. He found the old map under the attic floor.
  5. No, she doesn’t believe in ghosts.
  6. At the top of the tallest hill in the village.
  7. My grandfather built that treehouse by himself.
  8. Yes, this is the famous haunted house.
  9. They can solve a Rubik’s cube in under 30 seconds.
  10. In a secret library behind the bookstore.
  11. No, I didn’t hear the wolf howling last night.
  12. They’re preparing a midnight picnic by the lake.
  13. I have five tiny glass bottles on my desk.
  14. Yes, he does smell like cinnamon cookies.
  15. I travelled to the Northern Lights festival last winter.

Bài 3: Điền vào chỗ trống (____) để hoàn thành câu hỏi đúng ngữ pháp và ý nghĩa.

  1. ____ you ever seen a shooting star?
  2. What ____ she doing in the attic last night?
  3. They aren’t going to the party, ____ they?
  4. Where ____ you buy that glowing ring?
  5. ____ the mysterious door behind the curtain?
  6. How ____ books are there on the dusty shelf?
  7. He plays the piano beautifully, ____ he?
  8. ____ you believe in lucky charms?
  9. Who ____ the cookies that were on the table?
  10. You’re hiding something interesting, ____ you?
  11. Why ____ she cry during the movie?
  12. This is the famous magician, ____ it?
  13. ____ she ever traveled abroad?
  14. Isn’t it strange how time ____ so fast?
  15. What time ____ the ghost tour starts tonight?

Đáp án

Bài 1:

  1. Did the moon shine brightly last night?
  2. Has your little sister fed the cat yet?
  3. Does he know how to bake a chocolate cake?
  4. What time does the train leave tomorrow morning?
  5. Where did you find that glowing stone?
  6. Who usually calls you at midnight?
  7. You forgot your umbrella again, didn’t you?
  8. This is the secret garden, isn’t it?
  9. She can speak six languages fluently, can’t she?
  10. Are you hiding something from me?
  11. He won the dance contest, didn’t he?
  12. Did you see that too?
  13. Are they?
  14. Doesn’t coffee smell amazing in the morning?
  15. Who wouldn’t love a free ticket to the concert?

Bài 2:

  1. Have you ever talked to a parrot before?
  2. Why did you open the mysterious box?
  3. What do you usually drink after dinner?
  4. Where did he find the old map?
  5. Does she believe in ghosts?
  6. Where did you see the strange light?
  7. Who built that treehouse by himself?
  8. Is this the famous haunted house?
  9. What can they solve in under 30 seconds?
  10. Where did you find the ancient book?
  11. Did you hear the wolf howling last night?
  12. What are they preparing by the lake?
  13. How many tiny glass bottles do you have on your desk?
  14. Does he smell like cinnamon cookies?
  15. Where did you travel last winter?

Bài 3:

  1. Have
  2. was
  3. are
  4. did
  5. Is
  6. many
  7. doesn’t
  8. Do
  9. ate
  10. aren’t
  11. was
  12. isn’t
  13. Has
  14. flies
  15. does
Xem thêm tại  Bài 20: Câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh - Cách dùng hiệu quả