Dù là một phương tiện quen thuộc với mọi lứa tuổi, nhưng liệu bạn đã biết xe đạp tiếng Anh là gì chưa? Trong bài viết này, tienganhgiaotiepvn không chỉ mang đến các từ vựng tiếng Anh của xe đạp, mà còn phân tích các động từ đi kèm và đề xuất những từ vựng liên quan khác.
Xe đạp tiếng Anh là gì?
Xe đạp tiếng anh là gì? Hai từ vựng phổ biến khi nói về xe đạp.
Nếu dò từ điển, bạn sẽ thấy có hai từ vựng là Bike và Bicycle đều nói về chiếc xe đạp tiếng Anh là gì. Tuy nhiên, bạn đã biết lý do vì sao lại có hai từ và chúng được sử dụng trong những trường hợp nào không?
Cách sử dụng từ Bicycle
- Bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ (n): Xe đạp
Bicyle là từ vựng dùng để chỉ xe đạp, thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng như văn viết, văn bản học thuật hoặc trong môi trường giao tiếp chuyên nghiệp.
Example:
- John believes that going to work by bicycle is more convenient than by car. (John tin rằng đi làm bằng xe đạp thuận tiện hơn đi bằng ô tô).
- Researchers assumed that riding a bicycle is good for human physical health. (Các nhà nghiên cứu nhận định rằng đi xe đạp tốt cho sức khỏe thể chất của con người).
- Our goal next year is to become the leading bicycle manufacturer in Asia. (Mục tiêu của chúng tôi trong năm sau chính là trở thành nhà sản xuất xe đạp hàng đầu châu Á).
Cách sử dụng từ Bike
- Bike /baɪk/ (n): Xe đạp
Bike tiếng Anh là gì chính là dạng rút ngắn của từ bicyle, thường được sử dụng phổ biến trong các cuộc giao tiếp thông thường với những người thân quen.
Example:
- My grandparents’ house is 3 kilometers from mine. Therefore, I often ride my bike over to visit them every afternoon. (Nhà ông bà tôi cách nhà tôi 3 ki lô mét. Vì thế, tôi thường chạy xe đạp sang chơi với ông bà vào mỗi buổi chiều).
- My mother gave me a pink bike on my birthday. (Mẹ tôi đã tặng cho tôi một chiếc xe đạp màu hồng vào ngày sinh nhật).
- My bike is being fixed in the garage by my father. (Chiếc xe đạp của tôi đang được bố tôi sửa trong gara).
Lưu ý, từ vựng bike cũng là một dạng viết tắt của từ motorbike (xe máy). Vì thế, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh và độ tuổi của người nói để xác định xem từ bike mà họ nhắc đến là xe đạp tiếng anh là gì hay xe máy nhé.
Các động từ thường được sử dụng để nói về đi xe đạp
4 động từ nói về hành động đi xe đạp tiếng anh là gì
Nếu đã hiểu rõ về xe đạp tiếng Anh là gì, chắc hẳn bạn muốn học hỏi thêm cách nói về việc cưỡi xe đạp tiếng Anh là gì đúng không? Dưới đây sẽ là 4 động từ mà bạn có thể sử dụng để nói về hành động trên.
Ride a bicycle/bike
Nếu bạn muốn nói về việc đi xe đạp là một thói quen, một hoạt động trong ngày của bạn, hãy sử dụng động từ ride để nói về hành động này.
Example:
- I ride my bike to pick up my brother from school. (Tôi đi xe đạp để đón em trai tôi tan học về).
- It takes me 20 minutes to ride my bike from home to work. (Tôi mất 20 phút để đi xe đạp từ nhà đến công ty).
- She is teaching her son to ride a bicycle. (Cô ấy đang hướng dẫn con trai đi xe đạp 2 bánh).
Go for a bike/bicycle ride
Trong trường hợp việc đi xe đạp trong tiếng Anh đọc là gì không phải là hoạt động hay thói quen hằng ngày. Mà là một cuộc đi dạo ngẫu hứng hay một hoạt động để thư giãn và giải trí, thì bạn nên sử dụng cụm từ go for.
Example:
- I often go for a bike ride around the park and watch the children play innocently. (Tôi thường đạp xe quanh công viên và ngắm nhìn bọn trẻ vui chơi một cách hồn nhiên).
- Do you want to go for a bicycle ride in the park for our next date? (Bạn có muốn đi xe đạp trong công viên vào buổi hẹn hò tiếp theo của chúng ta không?).
- I think going for a bike ride is a good option for students to improve their health. (Tôi nghĩ đi xe đạp là một lựa chọn tốt để học sinh cải thiện sức khỏe).
Go cycling
Tiếp tục dựa vào ngữ cảnh của câu nói về xe đạp tiếng Anh là gì. Nếu ý nghĩa của câu đang muốn hướng đến việc đi xe đạp là một bộ môn thể thao rèn luyện sức khỏe, hoặc trong các tình huống trang trọng, bạn hãy sử dụng go cycling trong câu.
Example:
- I go cycling three times a week to lose weight. (Tôi đạp xe ba lần một tuần để giảm cân).
- The doctor encouraged me to go cycling more often to improve my health. (Bác sĩ khuyến khích tôi đạp xe thường xuyên hơn để cải thiện sức khỏe).
- Cycling is an effective height improvement approach for teenagers. (Đạp xe là phương pháp cải thiện chiều cao hiệu quả dành cho thanh thiếu niên).
Go biking
Ngược lại, nếu hoạt động đạp xe mà người nói đề cập đến chỉ phục vụ cho nhu cầu thư giãn, giải trí chứ không hướng đến việc rèn luyện sức khỏe, từ go biking sẽ phù hợp hơn.
Example:
- According to the tour schedule, we will go biking in the national park tomorrow morning. (Theo lịch trình chuyến đi, sáng mai chúng ta sẽ đạp xe trong công viên quốc gia).
- I often go biking around Xuan Huong Lake alone. (Tôi thường đạp xe một mình quanh Hồ Xuân Hương).
- Let’s go biking across the cities. (Chúng ta hãy cùng đạp xe qua các thành phố nhé).
Những từ vựng về các bộ phận của một chiếc xe đạp tiếng anh là gì
Chi tiết các bộ phận của xe đạp tiếng Anh là gì
Mặc dù xe đạp là một phương tiện rất quen thuộc, nhưng liệu bạn đã biết hết các bộ phận của xe đạp tiếng Anh là gì chưa? Nếu chưa thì hãy lấy sổ tay ra và ghi chú lại các từ vựng tiếng anh bên dưới nhé.
- Frame /freɪm/: khung xe
- Handlebar /ˈhæn.dəl.bɑːr/: tay lái
- Saddle / Seat /ˈsæd.əl/ – /siːt/: yên xe
- Pedal /ˈped.əl/: bàn đạp
- Wheel /wiːl/: bánh xe
- Tire (US) / Tyre (UK) /ˈtaɪər/: lốp xe
- Tube /tjuːb/: ruột xe
- Spoke /spəʊk/: nan hoa
- Rim /rɪm/: vành bánh xe
- Chain /tʃeɪn/: sên / xích xe
- Gear /ɡɪər/: số (bộ truyền động)
- Crank /kræŋk/: tay quay
- Brake /breɪk/: phanh
- Brake lever /breɪk ˈliː.vər/: tay bóp phanh
- Fork /fɔːrk/: càng xe (gắn bánh trước)
- Rear derailleur /rɪə dɪˈreɪ.ljər/: bộ chuyển số sau
- Front derailleur /frʌnt dɪˈreɪ.ljər/: bộ chuyển số trước
- Kickstand /ˈkɪk.stænd/: chân chống
- Fender / Mudguard /ˈfen.dər/ – /ˈmʌd.ɡɑːd/: chắn bùn
- Basket /ˈbɑː.skɪt/: giỏ xe
- Bell /bel/: chuông
- Light / Headlight /laɪt/ – /ˈhed.laɪt/: đèn xe
Example:
- My bicycle wheel is punctured. Do you know of any repair shops nearby? (Bánh xe đạp của tôi bị thủng. Bạn có biết tiệm sửa xe nào gần đây không?).
- I put the kitten in the basket and rode a bike to my grandmother’s house. (Tôi đặt chú mèo con vào giỏ và đạp xe đến nhà bà ngoại).
- As my favourite color is blue, my dad changed the original bicycle saddle into a blue one. (Vì màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh nên bố tôi đã đổi yên xe đạp ban đầu thành một cái màu xanh khác).
Từ vựng về những thể loại xe đạp tiếng Anh là gì?
Cách gọi của các loại xe đạp trong tiếng Anh.
Xe đạp cũng có rất nhiều thể loại, dành cho nhiều mục đích sử dụng và địa hình di chuyển khác nhau. Nếu bạn cũng đang thắc mắc xe đạp điện tiếng Anh là gì hoặc những loại xe khác đọc ra sao thì hãy cùng tienganhgiaotiepvn khám phá thế giới xe đạp trong phần này.
- Road bike /rəʊd baɪk/: xe đạp đua
- Mountain bike (MTB) /ˈmaʊn.tɪn baɪk/: xe đạp leo núi
- Hybrid bike /ˈhaɪ.brɪd baɪk/: xe đạp lai (kết hợp giữa xe đua và xe leo núi)
- Touring bike /ˈtʊə.rɪŋ baɪk/: xe đạp đường dài (chở đồ, du lịch)
- Electric bike (E-bike) /ɪˈlek.trɪk baɪk/: xe đạp điện
- Folding bike /ˈfəʊl.dɪŋ baɪk/: xe đạp gấp
- Fixed-gear bike (Fixie) /ˈfɪkst ɡɪər baɪk/: xe đạp một tốc độ
- Cruiser bike /ˈkruː.zər baɪk/: xe đạp dạo phố
- Fat bike /fæt baɪk/: xe đạp bánh to (chạy trên cát, tuyết hoặc địa hình đặc biệt)
- BMX bike /biː.emˈeks baɪk/: xe đạp biểu diễn, địa hình ngắn
- Cargo bike /ˈkɑː.ɡəʊ baɪk/: xe đạp chở hàng
Example:
- My mother gave me an electric bike on my 13th birthday. (Mẹ tôi đã tặng tôi một chiếc xe đạp điện vào sinh nhật lần thứ 13 của tôi).
- I got to try out a fat bike on a mountain expedition. (Tôi đã có cơ hội thử đi xe đạp bánh to trong chuyến thám hiểm trên núi).
- Only people with many years of cycling experience can use fixed-gear bikes. (Chỉ những người đã có nhiều năm kinh nghiệm đạp xe mới có thể sử dụng xe đạp một tốc độ).
Một số câu hỏi liên quan đến xe đạp tiếng Anh là gì?
Người đi xe đạp Tiếng Anh là gì?
Nếu như chúng ta có 2 từ vựng nói về xe đạp tiếng Anh là gì là bicycle và bike, thì ta cũng sẽ có từ vựng chỉ người đi xe đạp tương ứng như sau:
- Cyclist (n): Người đi xe đạp
- Biker (n): Người đi xe đạp
Example:
- This year’s cycling race welcomed 200,000 cyclists. (Giải đua xe đạp năm nay chào đón 200.000 người tham gia).
- The park is always full of bikers on weekends. (Cuối tuần, công viên đầy ắp người đi xe đạp).
Các nói tôi thích đi xe đạp bằng tiếng Anh?
Tùy vào mức độ yêu thích của bạn đối với việc đi xe đạp mà bạn có thể lựa chọn những mẫu câu phù hợp. Dưới đây là các mẫu cầu nói về việc thích đi xe đạp tiếng Anh là gì.
Example:
- I like riding a bike. (Tôi thích đi xe đạp).
- I really enjoy cycling. ( Tôi rất thích đi xe đạp).
- Cycling is one of my hobbies. (Đi xe đạp là một trong những sở thích của tôi).
- I love cycling. (Tôi yêu thích việc đi xe đạp).
- I’m passionate about cycling. (Tôi đam mê đi xe đạp).
Trên đây là một số câu gợi ý khi bạn muốn nói về niềm yêu thích với xe đạp trong tiếng anh tổng hợp. Ngoài những câu trên, bạn hãy tự mình phát triển thêm những ý tưởng của riêng bản thân đối với việc đi xe đạp tiếng Anh là gì.
Tổng kết
Xe đạp tiếng Anh là gì? Tuy là một phương tiện quen thuộc, nhưng xe đạp vẫn có nhiều khía cạnh khác rất mới lạ đã được tienganhgiaotiepvn khai thác trong bài viết trên. Nếu bạn có niềm đam mê với xe đạp, hãy ghi chú lại các kiến thức trong bài để tự tin kể về sở thích của bản thân khi giao tiếp với bạn bè quốc tế nhé.